Kaori Dict

いばら姫

いばらひめ

ibarahime

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Sleeping Beauty; Thorn Princess; Briar Rose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いばら姫 (いばらひめ) — Sleeping Beauty; Thorn Princess; Briar Rose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict