Kaori Dict

開ける

はだける

hadakeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to open (e.g. one's robe); to bare (e.g. one's chest); to expose

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to open up (of clothing); to be exposed

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổthường viết bằng kana

    3.to open wide (one's legs, eyes, mouth, etc.); to stretch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kazuko bared her breast and fed the baby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開ける (はだける) — to open (e.g. one's robe); to bare (e.g. one's chest); to expose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict