Kaori Dict

偽る

いつわる

itsuwaru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nói dối; giả vờ; lừa dối
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    1.to lie; to pretend; to feign; to falsify

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to deceive; to trick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lied about his age.

  • Why did you lie about how old you were?

  • She is lying about her age.

  • Is Tom lying about his age?

  • Be so true to thy Self, as thou be not false to others.

  • It is the king's duty to know the art of concealing lies.

  • The story was a two-faced lie that she told you to make you angry with me.

  • His trembling hands belied his calm attitude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽る (いつわる) — nói dối; giả vờ; lừa dối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict