Kaori Dict

戯れ

たわむれ

tawamure

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.vui chơi; trò đùa
  1. danh từ

    1.play; sport; fun; caprice; joke; jest; flirtation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戯れ (たわむれ) — vui chơi; trò đùa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict