Kaori Dict

戯れる

たわむれる

tawamureru

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đùa giỡn; chơi đùa
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be playful; to gambol; to be amused (with something); to play; to sport; to frolic; to joke

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to flirt with

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từcổ

    3.to have elegance; to have refinement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A group of children were playing.

  • Tom's dog bit him playfully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戯れる (たわむれる) — đùa giỡn; chơi đùa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict