戯れる
たわむれる
tawamureru
thông dụng
Cách đọc khác: ざれる
意味Nghĩa
- 1.đùa giỡn; chơi đùa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to be playful; to gambol; to be amused (with something); to play; to sport; to frolic; to joke
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to flirt with
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từcổ
3.to have elegance; to have refinement
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 子供達の一団が戯れていた。
A group of children were playing.
- トムの犬は戯れに彼を噛んだ。
Tom's dog bit him playfully.