Kaori Dict

碁敵

ごがたき

gogataki

Âm Hán-Việt: KỲ ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rival in (the game of) go

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碁敵 (ごがたき) — rival in (the game of) go | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict