Kaori Dict

神典

しんてん

shinten

Âm Hán-Việt: THẦN ĐIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.writings about the gods

  2. danh từ

    2.Shinto scripture (e.g. the Kojiki)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神典 (しんてん) — writings about the gods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict