Kaori Dict

阿闍梨

あじゃり

ajari

Âm Hán-Việt: A ĐỒ LÊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)Buddhism

    1.high monk (esp. one of correct conduct who acts as a role model for his pupils); high priest

    abbr. of 阿闍梨耶, from the Sanskrit "ācārya"

  2. danh từBuddhism

    2.initiate (esp. as a formal rank in Tendai and Shingon)

  3. danh từBuddhism

    3.monk who conducts religious services

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿闍梨 (あじゃり) — high monk (esp. one of correct conduct who acts as a role model for his pupils); high priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict