闍
Đồ · Xà
watchtower · used phonetically
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トジャ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 169
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- du1
- Tiếng Hàn
- 도, 사
watchtower · used phonetically
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enAjase complex (feelings of guilt towards one's mother)
enJava (Indonesian island) · Java coffee
enhigh monk (esp. one of correct conduct who acts as a role model for his pupils); high priest · initiate (esp. as a formal rank in Tendai and Shingon)
enYama (king of the world of the dead, who judges the dead); Emma; Yan; Yomna
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).