Kaori Dict

阿闍世コンプレックス

あじゃせコンプレックス

ajasekonpurekkusu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ajase complex (feelings of guilt towards one's mother)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿闍世コンプレックス (あじゃせコンプレックス) — Ajase complex (feelings of guilt towards one's mother) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict