Kaori Dict

喫する

きっする

kissuru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.ăn; uống; hút thuốc; chịu (đánh)
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to eat; to drink; to smoke; to take

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to suffer (e.g. defeat); to receive a blow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our team lost all its games.

  • He was born within the sound of the Bow bells.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喫する (きっする) — ăn; uống; hút thuốc; chịu (đánh) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict