膣カンジダ症
ちつカンジダしょう
chitsukanjidashou
Cách viết khác: 膣カンジタ症 · Cách đọc khác: ちつカンジタしょう
意味Nghĩa
- danh từmedicine
1.vaginal yeast infection; thrush; candidiasis
ちつカンジダしょう
chitsukanjidashou
Cách viết khác: 膣カンジタ症 · Cách đọc khác: ちつカンジタしょう
1.vaginal yeast infection; thrush; candidiasis