Kaori Dict

吸入

きゅうにゅう

kyuunyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẤP NHẬP

Nghĩa

  1. 1.hít vào
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inhalation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you buy an inhaler without a prescription?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸入 (きゅうにゅう) — hít vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict