Kaori Dict

急いで

いそいで

isoide

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.vội vàng; nhanh chóng
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.hurriedly; in haste; in a rush; quickly

  2. thán từ

    2.hurry up!; quickly!; get going!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急いで (いそいで) — vội vàng; nhanh chóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict