Kaori Dict

棹さす

さおさす

saosasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to pole (a boat); to punt (a boat)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to swim with (the tide); to go with (the flow, the times, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    3.to go against (the tide, the flow, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棹さす (さおさす) — to pole (a boat); to punt (a boat) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict