棹さす
さおさす
saosasu
Cách viết khác: 棹差す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
1.to pole (a boat); to punt (a boat)
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
2.to swim with (the tide); to go with (the flow, the times, etc.)
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
3.to go against (the tide, the flow, etc.)