棹
Trác · Trạo
pole a boat
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウタク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さおこ.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhao4, zhuo1
- Tiếng Hàn
- 도, 조
pole a boat
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cọc; cột; đuôi; đòn; đòn gió; đòn gió
N1
enbamboo pole
enflail (for threshing grain)
enbeam balance; steelyard
ento pole (a boat); to punt (a boat) · to swim with (the tide); to go with (the flow, the times, etc.)
enJapanese sweets in the form of long blocks (e.g. yokan, uiro)
ensaomono; Japanese sweets in the form of long blocks (e.g. yokan, uiro)
enbolting upright; rearing up (horse)
enshamisen with a thick neck
enshamisen with a thin neck
enshamisen with a medium-sized neck
enboatmen's song
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).