殻竿
からざお
karazao
Âm Hán-Việt: XÁC CAN
Cách viết khác: 連枷・唐竿・唐棹・連架 · Cách đọc khác: からさお・れんか
意味Nghĩa
- danh từ
1.flail (for threshing grain)
からざお
karazao
Âm Hán-Việt: XÁC CAN
Cách viết khác: 連枷・唐竿・唐棹・連架 · Cách đọc khác: からさお・れんか
1.flail (for threshing grain)