Kaori Dict

竿

さお

sao

N1

Âm Hán-Việt: CAN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.cọc; cột; đuôi; đòn; đòn gió; đòn gió
  1. danh từ

    1.rod; pole

  2. danh từ

    2.neck (of a shamisen, etc.); shamisen

    esp. 棹

  3. danh từ

    3.beam (i.e. the crossbar of a balance)

  4. danh từ

    4.single line (esp. as a flying formation for geese)

  5. danh từtiếng lóng

    5.penis

  6. lượng từ

    6.counter for flags (on poles); counter for long, thin Japanese sweets (e.g. yōkan)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I put all of the sheets to dry on the pole.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竿 (さお) — cọc; cột; đuôi; đòn; đòn gió; đòn gió | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict