Kaori Dict

妖狐

ようこ

youko

Âm Hán-Việt: YÊU HỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fox with supernatural powers; fox spirit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I met Yoko on my way to the theater.

  • Yoko translated some poems from Japanese into English.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妖狐 (ようこ) — fox with supernatural powers; fox spirit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict