Kaori Dict

鍋つかみ

なべつかみ

nabetsukami

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pot holder; oven glove; oven mitt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍋つかみ (なべつかみ) — pot holder; oven glove; oven mitt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict