Kaori Dict

櫛目

くしめ

kushime

Âm Hán-Việt: TRẤT MỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(sign of) combing; comb pattern (esp. pottery)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫛目 (くしめ) — (sign of) combing; comb pattern (esp. pottery) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict