Kaori Dict

許し

ゆるし

yurushi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pardon; forgiveness; exemption; permission

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please excuse me for being rude.

  • He asked my pardon.

  • Johnny got leave to go home.

  • Why not apologize and ask for his pardon?

  • Though God may forgive, man is not therefore to forget.

  • Tom asked his girlfriend to pardon him for forgetting her birthday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

許し (ゆるし) — pardon; forgiveness; exemption; permission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict