Kaori Dict

しわを寄せる

しわをよせる

shiwawoyoseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to wrinkle up (e.g. one's eyebrows, nose, etc.); to furrow; to crimple

    usu. as 眉間に~

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しわを寄せる (しわをよせる) — to wrinkle up (e.g. one's eyebrows, nose, etc.); to furrow; to crimple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict