Kaori Dict

禿びる

ちびる

chibiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get blunt; to dull; to wear out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pencil has become short.

  • This pencil is blunt. Have you got a sharpener?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿びる (ちびる) — to get blunt; to dull; to wear out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict