Kaori Dict

胡籙

やなぐい

yanagui

Âm Hán-Việt: HỒ LỤC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.quiver (worn on the right hip; used from the Nara period onward)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡籙 (やなぐい) — quiver (worn on the right hip; used from the Nara period onward) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict