Kaori Dict

競艇

きょうてい

kyoutei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẠNH ĐĨNH

Nghĩa

  1. 1.cạnh đỉnh; đua thuyền
  1. danh từ

    1.kyōtei; boat race; hydroplane racing event and gambling sport in Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競艇 (きょうてい) — cạnh đỉnh; đua thuyền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict