Kaori Dict

セイロン肉桂

セイロンにっけい

seironnikkei

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.true cinnamon tree (Cinnamomum verum); Ceylon cinnamon tree

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

セイロン肉桂 (セイロンにっけい) — true cinnamon tree (Cinnamomum verum); Ceylon cinnamon tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict