Kaori Dict

胸躍る

むねおどる

muneodoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.heart-pounding; exciting; thrilling; heartrending

  2. động từ nhóm 1, đuôi る

    2.to have one's heart pound; to be thrilled

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸躍る (むねおどる) — heart-pounding; exciting; thrilling; heartrending | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict