Kaori Dict

脂肪細胞

しぼうさいぼう

shibousaibou

Âm Hán-Việt: CHI PHƯƠNG TẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adipocyte

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脂肪細胞 (しぼうさいぼう) — adipocyte | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict