Kaori Dict

逞しゅうする

たくましゅうする

takumashuusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từthường viết bằng kana

    1.to give rein to (imagination); to lend wings to (fancy)

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từthường viết bằng kana

    2.to rage with all one's force; to be rampant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逞しゅうする (たくましゅうする) — to give rein to (imagination); to lend wings to (fancy) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict