Kaori Dict

逞

Sính

mạnh mẽ; gan dạ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
cheng3
Tiếng Hàn
령

mạnh mẽ; gan dạ

Từ chứa chữ này · dễ trước

たくましいtakumashii

mạnh mẽ; kiên cường; bền bỉ

N1
ふていfuteiBẤT SÍNH

enrecalcitrant; insubordinate; lawless; disaffected; malcontent; rebellious

ふていのやからfuteinoyakara

enlawless people; gang; malcontents; recalcitrants

たくましくするtakumashikusuru

ento give rein to (imagination)

たくましゅうするtakumashuusuru

ento give rein to (imagination); to lend wings to (fancy) · to rage with all one's force; to be rampant

しょうこんたくましいshoukontakumashii

enaggressively business-minded; shrewd (of a merchant, salesman, etc.)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逞 (Sính) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict