字義Nghĩa
tự ý làm theo ý mìnhmáy dịch
chěngSÍNH
- 1.phô trương
- 2.khoe khoang
- 3.tiến hành hoặc thành công trong một kế hoạch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逞 (形声。从辵,呈声。本义通,通达) 同本义 逞,通也。--《说文》。傅云龙古语考补正通,达也,是其本义。通有行义,无疾义。” 快意,实现,使称心 今民馁而君逞欲。--《左传·桓公六年》 使归就戮于秦,以逞寡君之志。--《左传·僖公三十三年》 又如逞志(逐心如意,以求快意);逞欲(逐心如意,以求得到欲望的满足);逞心(快意;称心) 炫耀 放纵,恣肆 逞 chěng ①显示(才能、威风等);夸耀~能、~凶。 ②(坏主意)达到目的得~。 ③纵容放任~性子。 【逞强】显示自己能力强~好胜。 逞chěng ⒈显示,炫耀~能。~威风。 ⒉放任,放肆~性妄为。 ⒊称意,实现如愿以~。 骋chěng ⒈奔驰弛~。 ⒉尽情施展,无拘束,放任~能。~望。~其邪欲。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 呈 [chéng] chỉ âm.
Đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逞強phô trương
- 逞能phô trương khả năng
- 逞其口舌khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác (thành ngữ)
- 得逞thắng thế
- 一逞獸欲buông thả dục vọng thú tính của mình
- 不逞之徒kẻ liều lĩnh