逞其口舌
chěngqíkǒushé
[ㄔㄥˇ ㄑㄧˊ ㄎㄡˇ ㄕㄜˊ]
SÍNH KỲ KHẨU THIỆT
- 1.khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.