逞能
chěngnéng
[ㄔㄥˇ ㄋㄥˊ]
SÍNH NĂNG
HSK 7-9
- 1.phô trương khả năng
- 2.khoe khoang công lao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.