學華語Kaori Dict

得逞

chěng

ㄉㄜˊ ㄔㄥˇ

ĐẮC SÍNH

TOCFL 7
  1. 1.thắng thế
  2. 2.đạt được mục đích
  3. 3.làm mà không bị trừng phạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會讓他們得逞的。

    wǒ bùhuì ràng tāmen déchěng de。

    Tôi sẽ không để họ đạt được điều họ muốn

  • 2

    我一定不能讓這個女人得逞。

    wǒ yīdìng bùnéng ràng zhège nǚrén déchěng。

    Tôi nhất định không thể để cho người phụ nữ đạt được điều đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得逞 nghĩa là gì? · Kaori Dict