得逞
déchěng
[ㄉㄜˊ ㄔㄥˇ]
ĐẮC SÍNH
TOCFL 7
- 1.thắng thế
- 2.đạt được mục đích
- 3.làm mà không bị trừng phạt

例句Câu ví dụ
- 1
我不會讓他們得逞的。
wǒ bùhuì ràng tāmen déchěng de。
Tôi sẽ không để họ đạt được điều họ muốn
- 2
我一定不能讓這個女人得逞。
wǒ yīdìng bùnéng ràng zhège nǚrén déchěng。
Tôi nhất định không thể để cho người phụ nữ đạt được điều đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.