Kaori Dict

狭まる

せばまる

sebamaru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.thu hẹp
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to narrow; to contract

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gap between them has narrowed.

  • The river suddenly narrows at this point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狭まる (せばまる) — thu hẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict