Kaori Dict

南京七竈

ナンキンななかまど

nankinnanakamado

Âm Hán-Việt: NAM KINH THẤT TÁO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Sorbus gracilis (species of mountain ash)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南京七竈 (ナンキンななかまど) — Sorbus gracilis (species of mountain ash) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict