Kaori Dict

興隆

こうりゅう

kouryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỨNG LONG

Nghĩa

  1. 1.thịnh vượng; phát triển mạnh
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rise; prosperity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興隆 (こうりゅう) — thịnh vượng; phát triển mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict