Kaori Dict

凝った

こった

kotta

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tinh vi; cầu kỳ; tinh tế; công phu
  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.elaborate; exquisite; ornate; refined; sophisticated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A longsword sheathed in an intricately engraved scabbard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝った (こった) — tinh vi; cầu kỳ; tinh tế; công phu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict