Kaori Dict

極み

きわみ

kiwami

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đỉnh cao; giới hạn
  1. danh từ

    1.height; acme; extremity; peak

  2. danh từ

    2.end; limit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That Kiwami guy sure is weird, huh? He makes knives out of everything.

  • That Kiwami guy sure is weird, huh? He makes knives out of everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極み (きわみ) — đỉnh cao; giới hạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict