極東
きょくとう
kyokutou
thông dụng
Âm Hán-Việt: CỰC ĐÔNG
意味Nghĩa
- 1.Đông xa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.Far East
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ハバロフスク市が極東ロシアで大都会の一つです。
Khabarovsk is among the largest cities of the Russian Far East.
- 日本はアジアの極東に位置しています。
Japan is located in Far East Asia.