Kaori Dict

均一

きんいつ

kin'itsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÂN NHẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đồng đều
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.uniformity; equality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our company decided on flat rate pricing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

均一 (きんいつ) — đồng đều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict