Kaori Dict

にしき

nishiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẨM

Nghĩa

  1. 1.vải thêu
  1. danh từ

    1.brocade

  2. danh từ

    2.fine dress; fine clothes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mountainside was ablaze with the autumn colors of the trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錦 (にしき) — vải thêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict