Kaori Dict

蛭木騙

ひるぎだまし

hirugidamashi

Âm Hán-Việt: ĐIỆT MỘC PHIẾN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.grey mangrove (Avicennia marina); white mangrove

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛭木騙 (ひるぎだまし) — grey mangrove (Avicennia marina); white mangrove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict