Kaori Dict

粟飯

あわめし

awameshi

Âm Hán-Việt: TÚC PHẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steamed rice with millet; boiled rice with millet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粟飯 (あわめし) — steamed rice with millet; boiled rice with millet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict