Kaori Dict

銀色

ぎんいろ

gin'iro

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGÂN SẮC

Nghĩa

  1. 1.màu bạc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.silver (color, colour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The queen was wearing a magnificent silver dress.

  • It was a silver disk. A silver disk had appeared in the sky above the Tokyo Metropolitan Government Building.

  • With their fur coats tinged full of glistening silver and their shadows imbued with cobalt, the two foxes returned back to the forest under the moonlit night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀色 (ぎんいろ) — màu bạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict