Kaori Dict

ため桶

ためおけ

tameoke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bucket (for carrying sake, soy sauce, etc.)

  2. danh từ

    2.manure bucket

  3. danh từ

    3.rainwater bucket (for dousing fires)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ため桶 (ためおけ) — bucket (for carrying sake, soy sauce, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict