Kaori Dict

穹窿

きゅうりゅう

kyuuryuu

Âm Hán-Việt: KHUNG LUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vault of heaven; vaulted sky

  2. danh từ

    2.dome

  3. danh từ

    3.vault; arch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穹窿 (きゅうりゅう) — vault of heaven; vaulted sky | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict