Kaori Dict

あっ

a

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.à
  1. thán từ

    1.ah; oh

    expression of surprise, recollection, etc.

  2. thán từ

    2.hey!

    used to get someone's attention

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A, tuyết rơi kìa!

    Ah! Snow!

  • Ô kìa, con bươm bướm!

    Oh, there's a butterfly!

  • A, đèn đường đã bắt đầu sáng lên.

    Oh, the streetlights have turned on.

  • Thôi chết, tôi quên mua đậu phụ rồi.

    Ah, I forgot to buy tofu.

  • Mẹ ơi, con cũng muốn kết hôn.

  • À, nhân tiện anh muốn cho em xem cái này.

    Oh, by the way, I have something to show you.

  • "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."

    "You OK?" "Wha-... Yes, it's nothing."

  • "A, có con sóc kìa!" "Hả, ở đâu vậy?" "Ở trên cái cây kia kìa. Thấy không?" "A, thấy rồi!"

  • Oh, no! We're running out of gas.

  • Oh, no! I almost forgot!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あっ — à | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict