桑畑
くわばたけ
kuwabatake
thông dụng
Âm Hán-Việt: TANG ĐÈN
Cách viết khác: 桑畠 · Cách đọc khác: くわばた
意味Nghĩa
- 1.cánh đồng tùng
- danh từ
1.mulberry field; mulberry plantation
くわばたけ
kuwabatake
Âm Hán-Việt: TANG ĐÈN
Cách viết khác: 桑畠 · Cách đọc khác: くわばた
1.mulberry field; mulberry plantation